Danh sách học sinh dự thi olympic tiếng anh trên internet cấp thành phố năm học 2011- 2012

DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN INTERNETCẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2011- 2012

 

Stt

Họ và tên thí sinh

Ngày Sinh

Giới tính

Số ID

Lớp

Điểm thi              (vòng 19)

 

Khối 6

 

 

 

 

 

 

1

Nguyễn Minh

Anh

26/12/2000

Nữ

89730539

6/11

300

2

Nguyễn Trịnh

Đạo

12/01/2000

Nam

89730933

6/7

300

3

Nguyễn Song

Di

09/01/2000

Nữ

88450175

6/8

260

4

Phạm Thị Công

Dung

28/01/2000

Nữ

89798877

6/7

250

5

Nguyễn Thị Bảo

Hân

26/11/2000

Nữ

87927267

6/7

260

6

Nguyễn Gia

Hưng

29/01/2000

Nam

90319130

6/10

300

7

Nguyễn Trung

Kiên

03/7/2000

Nam

86332501

6/10

260

8

Nguyễn Phan Kim

Kiều

17/6/2000

Nữ

92029722

6/7

290

9

Lê Ngọc Thiên

Kim

08/10/2000

Nữ

89393402

6/2

300

10

Nguyễn Kim

Lea

25/01/2000

Nữ

91451720

6/7

280

11

Hoàng Nguyễn Bảo

Long

07/8/2000

Nam

91914436

6/5

300

12

Đỗ Hoàng

Minh

18/01/2000

Nam

91021155

6/5

270

13

Đỗ Cao Hoàng

Ngân

24/10/2000

Nữ

90824063

6/1

300

14

Đỗ Minh

Ngọc

14/9/2000

Nữ

92358605

6/7

300

15

Trần Vũ Khôi

Nguyên

09/02/2000

Nam

88955205

6/10

300

16

Trịnh Trần Tuyết

Nhi

16/01/2000

Nữ

90594494

6/6

280

17

Trần Tâm

Như

05/8/2000

Nữ

91596548

6/10

300

18

Phan Ngọc Tú

Thanh

21/11/2000

Nữ

90594233

6/7

300

19

Mạch Lê Anh

Thư

27/9/2000

Nữ

87572960

6/5

280

20

Võ Ngọc Phương

Trinh

11/8/2000

Nữ

89543537

6/10

300

21

Đăng Trúc Gia

Uyên

14/11/2000

Nữ

93301932

6/10

300

22

Phạm Thảo

Uyên

11/11/2000

Nữ

87526527

6/10

300

23

Phan Thanh

Uyên

23/8/2000

Nữ

90877667

6/7

300

24

Trần Khánh

Văn

28/10/2000

Nam

87982704

6/10

270

25

Võ Nguyễn Đôn

Vinh

28/02/2000

Nam

75562446

6/10

300

26

Trần Nhật

Vinh

01/01/2000

Nam

88701999

6/6

300

27

Đinh Trang

Vy

21/02/200

Nữ

88160586

6/10

290

28

Trần Bảo Ý

Vy

02/10/2000

Nữ

68786201

6/9

300

29

Đỗ Lê

Vỹ

21/12/2000

Nam

90097683

6/10

300

 

Khối 7

 

 

 

 

 

 

1

Trần Lê Vân

An

14/9/1999

Nữ

89705677

7/7

300

2

Trần Phúc An

Chinh

26/7/1999

Nữ

88711104

7/10

300

3

Lê Việt

Cường

19/8/1999

Nam

89791088

7/10

300

4

Trần Việt

Dũng

18/6/1999

Nam

87353983

7/8

230

5

Đỗ Trân

Hạnh

03/12/1999

Nữ

78791282

7/10

260

6

Phương Trọng

Hiếu

23/8/1999

Nam

91258242

7/11

300

7

Nguyễn Mạnh

Hùng

9/9/1999

Nam

88282907

7/9

300

8

Lê Quý

Hưng

08/7/1999

Nam

73835438

7/10

300

9

Tạ Hoàng

Huy

17/8/1999

Nam

89709376

7/10

250

10

Nguyễn Phước Bảo

Khang

10/9/1999

Nam

89134633

7/9

300

11

Tô Đình

Khoa

05/3/1999

Nam

91065652

7/8

300

12

Nguyễn Phương

Linh

01/03/1999

Nữ

87871913

7/8

300

13

Phan Thanh

Mai

27/05/1999

Nữ

87017848

7/8

300

14

Nguyễn Hoàng

Minh

19/02/1999

Nam

88888501

7/7

300

15

Đào Nguyễn Hà

My

23/02/1999

Nữ

88157311

7/8

300

16

Võ Phương

Nhi

15/10/1999

Nữ

88478246

7/10

300

17

Đinh Minh

Phú

28/02/1999

Nam

90314403

7/8

300

18

Đặng Anh

Thư

17/02/1999

Nữ

91307897

7/8

300

19

Trần Hải

Yến

28/12/1999

Nữ

89930796

7/8

300

 

Khối 8

 

 

 

 

 

 

1

Bùi Nguyễn Mạnh

Đạt

24/09/1998

Nam

92358674

8/10

290

2

Nguyễn Diệu Minh

Hằng

17/05/1998

Nữ

88324804

8/3

290

3

Nguyễn Diệu Minh

Hằng

15/05/1998

Nữ

87852804

8/3

290

4

Nguyễn Nhật

Lãm

16/05/1998

Nam

74627615

8/4

280

5

Kiều Phương

Linh

05/10/1998

Nữ

74629739

8/9

300

6

Trần Nguyệt

Minh

27/06/1998

Nữ

87838168

8/3

300

7

Lương Tú

Ngọc

13/01/1998

Nữ

90518343

8/8

300

8

Nguyễn Xuân

Sơn

10/03/1998

Nam

69784121

8/1

300

9

Nguyễn Minh

Thư

11/10/1998

Nữ

88448116

8/8

240

10

Nguyễn Đức

Trung

07/10/1998

Nam

91012380

8/10

300

11

Bùi Anh

Tuấn

14/04/1998

Nam

89083900

8/2

300

12

Dương Phạm Nhã

Uyên

08/01/1998

Nữ

70261349

8/1

300

13

Nguyễn Lê Quốc

Vượng 2

27/09/1998

Nam

90116125

8/7

300

 

Khối 9

 

 

 

 

 

 

1

Võ Bình Khánh

Châu

25/03/1997

Nữ

87570703

9/10

300

2

Hoàng Trọng

Đại

25/10/1997

Nam

54562364

9/10

290

3

Chu Đình

Khoa

08/07/1997

Nam

86611864

9/13

300

4

Huỳnh Nguyễn Khánh

Linh

04/01/1997

Nữ

87286901

9/13

300

5

Đoàn Ngọc Gia

Linh

10/11/1997

Nữ

87607265

9/1

260

6

Trần Thiên Hà

My

08/04/1997

Nữ

90271423

9/13

300

7

Nguyễn Hồng Minh

Nhật

04/06/1997

Nam

74419414

9/10

270

8

Hồ Hoàng Phương

Nhi

15/02/1997

Nữ

90518952

9/2

270

9

Nguyễn Ngọc Minh

Thùy

17/03/1997

Nữ

86467685

9/13

300

10

Trần Minh

Tiến

19/03/1997

Nam

53813063

9/11

270

11

Lương Công Bảo

Trân

15/12/1997

Nữ

88528945

9/13

300



Danh sách học sinh giỏi cấp thành phố - năm học 2011 - 2012 Ngoại khóa “rung chuông vàng” - tổ toán lý - 1 Kết quả thi ioe - vòng 15 - cấp trường Thư gửi các chú bộ đội trên đảo trường sa Ngoại khóa về tìm hiểu di tích lịch sử địa phương khánh hòa Ngoại khóa “rung chuông vàng” – tổ toán lý 2 Bài phát biểu nhân ngày nhà giáo việt nam 20/11/ 2011 Lịch thi học kì i - năm học: 2011 – 2012 (update) Văn nghệ sau chào cờ thứ hai hàng tuần. múa "tây nguyên" Văn nghệ sau chào cờ thứ hai hàng tuần. múa "thiên nga"